Máy quét - kiểm kho ( mobile computer) Zebra TC20

Thương hiệu: Zebra | Mã SP: Đang cập nhật |
12.200.000₫ 15.500.000₫

Thông số sản phẩm

• Android Nougat 7.x.

• 4.3 in. color WVGA (800x480); LED backlight; Corning Gorilla Glass.

• 2GB RAM/16 GB Flash memory.

• Bluetooth 4.2 BLE.

• 802.11 a/b/g/n/ac/d/r/h/i IPv4, IPv6.

• RFD2000 UHF RFID snap-on sled.

• 8MP autofocus color camera with flash.

• IP 54.

- +

Với sự phát triển và nhu cầu tối ưu hệ thống của các doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sử dụng hệ thống phần mềm kho và có diện tích kho rộng . Việc kiểm kho trở nên rất vất vả và mất rất nhiều thời gian.

Thiết bị quét mã vạch - kiểm kho TC20 sẽ giúp tất cả các doanh nghiệp khắc phục được vấn đề này .

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước
TC20 ALL-TOUCH: 134 mm L x 73.1 mm W x 16 mm D
TC20 WITH KEYBOARD: 164 mm L x 73.1 mm W x 16 mm D
Trọng lượng
TC20 ALL-TOUCH: 195 g
TC20 WITH KEYBOARD: 215 g
Màn hình
4.3 in. color WVGA (800x480); LED backlight; Corning Gorilla Glass
Kính màn hình
Corning Gorilla Glass.
Công nghệ Cảm ứng
Capacitive Touch Panel; multi-touch.
Power
Non-removable
Rechargeable Li-Ion: standard capacity, 3000mAh
Charge in under 4 hours (10hrs = 1 Shift) RTC backup
Expansion Slot
One 128GB micro SD slot
Kết nối hệ thống
One USB OTG - host/client (Type C connector)
Hệ thông báo
Unsolicited packet data and programmable
Bàn phím
TC20 All-Touch: On-screen Keypad
TC20 Keyboard: Numeric
Voice
PTT Pro, PTT Express
Audio
Speaker - 1 Watt (94dBA)
Voice support (Internal speaker/microphone) 2 microphones
Audio jack
Buttons
Scan on each side, Volume Up/Down, Power, push-to-talk (PTT) Key
CPU
QCOM MSM8937® 64-bit 8-Core, ARM® Cortex A53 1.4GHz, 512KB L2 cache, power-optimization
Operating Temperature
14° F to 122° F / -10° C to 50° C
Storage Temperature
-40° F to 158° F / -40° C to 70° C
Drop Specifications
Multiple 4 ft./1.2 m drop to tile over concrete per MIL-STD at room temperature
Tumble Specifications
300 tumbles, 1.6 ft./0.5 m
Sealing
IP54

Hệ điều hành
Android Nougat 7.X
Bộ nhớ
2GB RAM/16 GB Flash memory
Bảo mật
Verified Boot
Vibration.
4G peak, 5 Hz to 2 kHz, 1 hour duration per axis.
Thermal Shock
-40°C to 70°C rapid transition 10 cycles (1 cycle = 1.25 hours at -40°C and 1.25 hours at 70°C)
Electrostatic Discharge (ESD)
+/-15kv Air, +/-8kv contact, +/-8kv charge body.
INTERACTIVE SENSOR TECHNOLOGY (IST)
Accelerometer (3-axis), ambient light sensor, proximity sensor
Đầu đọc mã vạch
SE2100 1D/2D imager
SE4710 1D/2D imager + rear camera
Rear Camera
8MP autofocus color camera with flash
RFID
RFD2000 UHF RFID snap-on sled
WLAN Radio
802.11 a/b/g/n/ac/d/r/h/i IPv4, IPv6
Data Rates
2.4 GHz: 20 MHz, 40 MHz
5 GHz: 20 MHz, 40 MHz, 80 MHz
Operating Channels
2.4 GHz (channels 1-13; 1-11(US))
5GHz (channels 36-48, 52-64, 100-144, 149-165)
Actual operating channels/ frequencies and bandwidths depend on regulatory rules and certification agency.
Security and Encryption
WPA/WPA2 (PSK & Enterprise 802.1x); EAPTTLS; PEAPv0-MSCHAPv2; EAP-TLS
Certifications
802.11a/b/g/n; WPA; WPA2
Fast Roam
802.11r
Bluetooth
Bluetooth 4.2 BLE

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0901732237